Hạt nhựa in 3D PLA là gì? Polylactic Acid (PLA) là nhựa nhiệt dẻo sinh học có nguồn gốc từ tinh bột ngô hoặc mía. Trong in 3D FDM, PLA được ưa chuộng nhờ hệ số co ngót cực thấp (ít cong vênh), nhiệt độ nóng chảy thấp (150-165°C) và an toàn với người sử dụng.
Thông số kỹ thuật ấn tượng của hạt nhựa in 3D PLA
Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn lựa chọn vật liệu chính xác cho ứng dụng cuối cùng:
| Đặc tính | Giá trị tiêu chuẩn | So sánh với ABS |
| Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh | 55°C – 65°C | Thấp hơn (Dễ in hơn) |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 50 – 70 MPa | Cao hơn (Cứng hơn) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 68 μm/m·K | Thấp (Ít cong vênh) |
| Độ co ngót | Rất thấp | Không cần bàn nhiệt cao |
Các dòng nhựa PLA phổ biến trên thị trường
-
PLA tiêu chuẩn: Độ cứng cao, giá thành rẻ, phù hợp mô hình trưng bày.
-
PLA+ / Tough PLA: Được pha trộn phụ gia “Impact Modifiers”, giúp tăng độ bền va đập gấp 5-10 lần nhựa thường.
-
Silk PLA (PLA Lụa): Pha trộn chất đàn hồi TPC/TPU tạo độ bóng gương, lý tưởng cho đồ trang trí.
Mẹo in 3D PLA dành cho thợ chuyên nghiệp
Để có mẫu in hoàn hảo, hãy chú ý các thông số thực tế sau:
-
Làm mát (Cooling): Bật quạt làm mát chi tiết 100% để “đóng băng” lớp nhựa ngay khi đùn, giúp in overhang sắc nét.
-
Xử lý nhiệt (Annealing): Ủ nhiệt mẫu ở 80-110°C để nâng nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) lên trên 90°C.
-
Chống hút ẩm: Nếu thấy tiếng nổ “lách tách” khi in, hãy sấy cuộn nhựa ở 45-55°C trong 4-6 giờ.
Xử lý hậu kỳ: Làm mịn nhựa PLA đúng cách
Thay vì dùng Acetone (không hiệu quả với PLA), hãy sử dụng:
-
Mài ướt (Wet Sanding): Vừa mài vừa dùng nước làm mát để tránh nhựa bị chảy do ma sát.
-
Ethyl Acetate: Dung môi an toàn hơn để xử lý bề mặt thay cho các hóa chất độc hại như Chloroform.
LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ANYOU
- Địa chỉ: 215 Đường III, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Nhà máy: Lô IV-2, đường số 14, Khu công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam - Hotline: 0961.999.849 – 0966 599 941
- Website: www.cubic3.vn



